FC Luzern
Thụy Sĩ
FC Luzern Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Luzern ghi bàn cứ mỗi 38 phút trong Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern ghi trung bình 2.35 bàn mỗi trận
FC Luzern là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern không ghi được bàn trong 12% tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bàn thua
FC Luzern để thủng lưới cứ mỗi 37 phút tại Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern để thủng lưới trung bình 2.44 bàn mỗi trận
FC Luzern đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Luzern đã tham gia trong Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern tổng số bàn thắng mỗi trận 4.79 trong mỗi trận tại Giải Đấu Thăng Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 89% đối với FC Luzern tại Giải Đấu Thăng Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 18% đối với FC Luzern tại Giải Đấu Thăng Hạng
CDG thống kê
FC Luzern đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 86% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Luzern ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
FC Luzern ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, FC Luzern ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, FC Luzern ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Luzern thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, FC Luzern thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, FC Luzern có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, FC Luzern thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, FC Luzern có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Phạt Góc Thống Kê
FC Luzern thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, FC Luzern thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, FC Luzern thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
FC Luzern có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FC Luzern Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 4 | 5 | 100:43 | 57 | 79 | |
| 2 | 34 | 22 | 6 | 6 | 89:46 | 43 | 72 | |
| 3 | 34 | 19 | 7 | 8 | 78:46 | 32 | 64 | |
| 4 | 34 | 17 | 8 | 9 | 65:48 | 17 | 59 | |
| 5 | 34 | 17 | 4 | 13 | 64:53 | 11 | 55 | |
| 6 | 34 | 15 | 9 | 10 | 66:52 | 14 | 54 | |
| 7 | 34 | 16 | 5 | 13 | 51:46 | 5 | 53 | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 70:64 | 6 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 8 | 12 | 62:61 | 1 | 50 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 71:69 | 2 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 59:62 | -3 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 47:51 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 10 | 14 | 80:83 | -3 | 40 | |
| 14 | 34 | 8 | 13 | 13 | 43:66 | -23 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 45:75 | -30 | 36 | |
| 16 | 34 | 8 | 11 | 15 | 51:65 | -14 | 35 | |
| 17 | 34 | 9 | 4 | 21 | 60:84 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 1 | 5 | 28 | 28:115 | -87 | 2 |
- Promotion
- Relegation